0102030405
Kẹp ống PEX bằng thép không gỉ, vòng kẹp
Vòng kẹp PEX bằng thép không gỉ là loại ốc vít cơ khí cố định được sử dụng để nối các ống polyetylen liên kết chéo (PEX) với các phụ kiện bằng đồng thau hoặc polyoxymetylen (POM) (như cút chữ T, cút khuỷu, khớp nối thẳng, v.v.). Mục đích chính của chúng là tạo ra các mối nối ống chắc chắn, không rò rỉ. Bằng cách ép bằng dụng cụ, vòng thép không gỉ sẽ biến dạng vĩnh viễn, siết chặt ống PEX vào các ngạnh của phụ kiện, tạo thành một mối nối kín chắc chắn. Chúng thay thế cho các loại kẹp truyền thống hoặc các mối nối ép, cung cấp lực kẹp đồng đều hơn và độ tin cậy cao hơn, khiến chúng trở thành một trong những phương pháp kết nối phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống PEX hiện đại.
Các ứng dụng chính bao gồm nhà ở và công trình thương mại, các cơ sở công cộng và đô thị, các ứng dụng công nghiệp, và các dự án bảo trì và cải tạo. Vật liệu được sử dụng là thép không gỉ серии AISI 300, phổ biến nhất là thép không gỉ 304 (hoặc A2), có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học tuyệt vời. Các đặc điểm chính bao gồm khả năng chống gỉ và ăn mòn, đảm bảo sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt mà không bị gỉ, ngăn ngừa ô nhiễm nước và cung cấp lực kẹp bền bỉ, đáng tin cậy để ngăn ngừa hiện tượng lỏng khớp do áp suất hệ thống. Chúng cũng có độ dẻo tốt, cho phép biến dạng dẻo đồng đều dưới tác động của dụng cụ ép mà không bị nứt.
Các tính năng và ưu điểm của sản phẩm như sau: Thứ nhất, độ tin cậy cao, với các mối nối cơ khí vĩnh cửu chịu được rung động và va đập áp suất, có tuổi thọ tương đương với hệ thống đường ống. Thứ hai, lắp đặt nhanh chóng, cho phép người vận hành lành nghề hoàn thành việc kết nối chỉ trong vài chục giây, giúp nâng cao hiệu quả thi công đáng kể. Thứ ba, không cần nhiệt hoặc ngọn lửa trần, cho phép lắp đặt nguội, an toàn hơn và không gây nguy cơ cháy nổ, không ảnh hưởng đến các quy trình thi công khác. Thứ tư, chất lượng kết nối có thể được kiểm tra nhanh chóng và khách quan bằng cách sử dụng các dấu uốn và thước đo đạt/không đạt. Thứ năm, để bảo trì, chỉ cần cắt bỏ mối nối đã uốn và kết nối lại bằng các phụ kiện và vòng uốn mới. Thứ sáu, khả năng tương thích hệ thống, tạo thành thiết kế hệ thống tổng thể tối ưu với ống PEX và các phụ kiện phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Mã số sản phẩm | D (mm) | H (mm) | T (mm) | B (mm) | Đơn lẻ (g) | Ghi chú |
| PEX 13.3 - 3/8 | 13.3 | 7 | 0,6 | 8 | ≈2.2 | Thép không gỉ 304 |
| PEX17.5 - 1/2 | 17,5 | 7 | 0,8 | 10 | ≈4 | |
| PEX20.8 - 5/8 | 20,8 | 7 | 0,8 | 10 | ≈4,4 | |
| PEX23.3 - 3/4 | 23.3 | 9 | 0,8 | 10 | ≈6,4 | |
| PEX29.6 - 1 inch | 29,6 | 10 | 1.0 | 10 | ≈11 |




















