0102030405
Đầu nối hàn co nhiệt
Vòng hàn được sử dụng trong quá trình hàn, thường bao gồm vòng hàn và vật liệu PE. Vật liệu chính của vòng hàn là chất hàn, thường được cấu tạo từ hợp kim thiếc và chì. Nó có điểm nóng chảy thấp, độ chảy tốt và khả năng dẫn điện tốt.
Chức năng chính
1. Thúc đẩy kỹ thuật hàn: Vòng hàn có thể cung cấp chất hàn nóng chảy trong quá trình hàn, giúp bề mặt hàn tạo thành mối hàn đồng đều, từ đó thúc đẩy quá trình hàn.
2. Chống oxy hóa: Hoạt chất trong vòng hàn có thể ngăn ngừa quá trình oxy hóa hiệu quả trong quá trình hàn và giữ cho bề mặt hàn sạch sẽ và có khả năng thấm ướt tốt.
3. Cải thiện chất lượng hàn: Bằng cách sử dụng các vòng hàn phù hợp, chất lượng và độ tin cậy của mối hàn có thể được cải thiện và tỷ lệ xuất hiện các khuyết tật trong quá trình hàn có thể được giảm thiểu.
Hướng dẫn vận hành
Đầu tiên, luồn các sợi dây đã tuốt vỏ vào vòng hàn. Sau đó, dùng máy khò nhiệt làm nóng đầu nối cho đến khi chất hàn tan chảy. Cuối cùng, lớp cách điện sẽ co lại và tạo thành một lớp bịt kín chắc chắn xung quanh các sợi dây.
Vòng hàn co nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm ô tô, hàng hải, hàng không vũ trụ và viễn thông. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu kết nối đáng tin cậy và kín khí, chẳng hạn như trong bó dây điện, sửa chữa điện và lắp đặt trong môi trường khắc nghiệt hoặc ngoài trời. Khả năng tạo ra kết nối chắc chắn, chống thấm nước và cách điện của vòng hàn co nhiệt khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên trong những trường hợp phương pháp hàn truyền thống không khả thi hoặc không đủ hiệu quả.
Tóm lại, vòng hàn co nhiệt mang lại những ưu điểm như tạo mối hàn, cách điện và bảo vệ môi trường trong cùng một linh kiện. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, nơi cần có các kết nối điện kín và đáng tin cậy. Với sự dễ sử dụng và khả năng tạo ra các kết nối bền chắc và chống thấm nước, vòng hàn co nhiệt tiếp tục là một giải pháp hữu ích cho nhiều nhu cầu lắp đặt điện và đấu dây.
Thông số kỹ thuật
| MÃ SỐ MẶT HÀNG | Sản phẩm | Phần dẫn đầu | Màu tiêu chuẩn | VẼ | ||
| A1 (phút) | A2 (phút) | L (phút) | A.WG(mm) | |||
| SST-11 | 1.8 | 2,5 | 26 | 26-24(0,25-0,34) | Trắng | ![]() |
| SST-21 | 2.7 | 3.8 | 40 | 22-18(0,5-1,0) | Màu đỏ | |
| SST-31 | 4.6 | 5.7 | 40 | 16-14 (1,5-2,5) | Màu xanh da trời | |
| SST-41 | 5.7 | 7.2 | 40 | 12-10 (4.0-6.0) | Màu vàng | |
| SST-51 | 3.9 | 4.8 | 40 | 18-16 (0,75-15) | Màu xanh lá | |
| SST-61 | 5.4 | 6,5 | 40 | 14-12 (1,5-2,5) | Màu tím | |
| SST-71 | 6.6 | 8,5 | 42 | 8(8,0) | Quả cam | |






















